
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2003 | FC Bischofszell Youth | FC Weinfelden-Bürglen Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2005 | FC Weinfelden-Bürglen Youth | FC Bischofszell Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2006 | FC Winterthur Youth | FC Winterthur U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2007 | FC Winterthur U18 | FC Winterthur U21 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2008 | FC Winterthur U21 | Winterthur | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2010 | Winterthur | Grasshopper | - | Cho thuê |
| 29-06-2011 | Grasshopper | Winterthur | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2011 | Winterthur | Grasshopper | 0.15M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2015 | Grasshopper | SC Freiburg | - | Ký hợp đồng |
| 26-01-2021 | SC Freiburg | FC Basel 1893 | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | FC Basel 1893 | SC Freiburg | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2021 | SC Freiburg | Grasshopper | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 04-10-2025 18:30 | Grasshopper | FC Zurich | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 27-05-2025 18:30 | Grasshopper | Aarau | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 17-05-2025 18:30 | FC Sion | Grasshopper | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 14-05-2025 18:30 | Grasshopper | Yverdon | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 10-05-2025 16:00 | FC Zurich | Grasshopper | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 03-05-2025 16:00 | Winterthur | Grasshopper | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 19-04-2025 16:00 | Grasshopper | Winterthur | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 12-04-2025 16:00 | Yverdon | Grasshopper | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 30-03-2025 14:30 | Grasshopper | FC Zurich | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 09-03-2025 03:30 | St. Gallen | Grasshopper | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Euro participant | 2 | 24 16 |
| German second tier champion | 1 | 15/16 |
| Europa League participant | 2 | 14/15 13/14 |
| Swiss cup winner | 1 | 12/13 |
| Olympics participant | 1 | 11/12 |
| European Under-21 participant | 1 | 11 |
| Euro Under-21 runner-up | 1 | 11 |
| European Under-19 participant | 1 | 10 |