
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2007 | Red Star Belgrade U17 | Olympiakos Piraeus FC U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2008 | Olympiakos Piraeus FC U17 | Radnicki Obrenovac | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2009 | Radnicki Obrenovac | SC Heerenveen | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | SC Heerenveen | Benfica | 8M € | Chuyển nhượng tự do |
| 22-07-2014 | Benfica | 1. FSV Mainz 05 | 0.4M € | Cho thuê |
| 31-01-2015 | 1. FSV Mainz 05 | Benfica | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-02-2015 | Benfica | Southampton | - | Cho thuê |
| 29-06-2015 | Southampton | Benfica | - | Kết thúc cho thuê |
| 24-01-2016 | Benfica | Anderlecht | 0.6M € | Cho thuê |
| 29-06-2016 | Anderlecht | Benfica | - | Kết thúc cho thuê |
| 21-07-2016 | Benfica | Sampdoria | - | Cho thuê |
| 28-01-2017 | Sampdoria | Benfica | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-01-2017 | Benfica | Sampdoria | - | Ký hợp đồng |
| 17-01-2018 | Sampdoria | Benevento | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Benevento | Sampdoria | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2018 | Sampdoria | Sassuolo | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2022 | Sassuolo | Sampdoria | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Sampdoria | Panathinaikos | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 30-11-2025 19:00 | Panathinaikos | AEK Athens | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Europa League | 27-11-2025 20:00 | Panathinaikos | Sturm Graz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 09-11-2025 19:00 | Panathinaikos | PAOK Saloniki | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Europa League | 06-11-2025 17:45 | Malmo FF | Panathinaikos | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 01-11-2025 16:00 | Volos NPS | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 26-10-2025 15:30 | Panathinaikos | Asteras Aktor | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Europa League | 23-10-2025 19:00 | Feyenoord | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 19-10-2025 16:30 | Aris Thessaloniki | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 21-09-2025 18:00 | Panathinaikos | Olympiakos Piraeus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 14-09-2025 15:00 | AE Kifisias | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Greek cup winner | 1 | 24 |
| Europa League participant | 4 | 23/24 15/16 13/14 12/13 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| Portuguese champion | 2 | 15/16 13/14 |
| Portuguese league cup winner | 2 | 15/16 13/14 |
| European Under-21 participant | 1 | 15 |
| Portuguese cup winner | 1 | 14 |
| Europa League runner-up | 1 | 13/14 |
| Champions League participant | 1 | 13/14 |
| European Under-19 participant | 1 | 10 |