
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 19-04-2026 15:30 | Manchester City | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 15-04-2026 19:00 | Arsenal | Sporting CP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 11-04-2026 11:30 | Arsenal | Bournemouth AFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 07-04-2026 19:00 | Sporting CP | Arsenal | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 04-04-2026 19:00 | Southampton | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 26-03-2026 20:00 | Brazil | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Carabao Anh | 22-03-2026 16:30 | Arsenal | Manchester City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 17-03-2026 20:00 | Arsenal | Bayer 04 Leverkusen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 14-03-2026 17:30 | Arsenal | Everton | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 11-03-2026 17:45 | Bayer 04 Leverkusen | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| English FA Community Shield Winner | 1 | 23/24 |
| Champions League participant | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 3 | 22/23 20/21 19/20 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| Olympic champion | 1 | 21 |
| Olympics participant | 1 | 20/21 |
| FA Cup Winner | 1 | 20 |