
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | 30-05-2026 16:00 | Paris Saint Germain | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 24-05-2026 15:00 | Crystal Palace | Arsenal | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 18-05-2026 19:00 | Arsenal | Burnley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 05-05-2026 19:00 | Arsenal | Atletico Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 29-04-2026 19:00 | Atletico Madrid | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 25-04-2026 16:30 | Arsenal | Newcastle United | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 19-04-2026 15:30 | Manchester City | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 15-04-2026 19:00 | Arsenal | Sporting CP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 11-04-2026 11:30 | Arsenal | Bournemouth AFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 07-04-2026 19:00 | Sporting CP | Arsenal | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| English Champion | 1 | 25/26 |
| English FA Community Shield Winner | 1 | 23/24 |
| Champions League participant | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 3 | 22/23 20/21 19/20 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| Olympic champion | 1 | 21 |
| Olympics participant | 1 | 20/21 |
| FA Cup Winner | 1 | 20 |