
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 01-03-2026 16:30 | Arsenal | Chelsea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 22-02-2026 16:30 | Tottenham Hotspur | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 18-02-2026 20:00 | Wolverhampton Wanderers | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 15-02-2026 16:30 | Arsenal | Wigan Athletic | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 12-02-2026 20:00 | Brentford | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 07-02-2026 15:00 | Arsenal | Sunderland | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Carabao Anh | 03-02-2026 20:00 | Arsenal | Chelsea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 31-01-2026 15:00 | Leeds United | Arsenal | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 28-01-2026 20:00 | Arsenal | FC Kairat Almaty | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 20-01-2026 20:00 | Inter Milan | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| English FA Community Shield Winner | 1 | 23/24 |
| Champions League participant | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 3 | 22/23 20/21 19/20 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| Olympic champion | 1 | 21 |
| Olympics participant | 1 | 20/21 |
| FA Cup Winner | 1 | 20 |