
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 30-11-2025 16:30 | Chelsea | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 26-11-2025 20:00 | Arsenal | FC Bayern Munich | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 26-10-2025 14:00 | Arsenal | Crystal Palace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 21-10-2025 19:00 | Arsenal | Atletico Madrid | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 18-10-2025 16:30 | Fulham | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Thách thức Nhật Bản | 14-10-2025 10:30 | Japan | Brazil | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 01-10-2025 19:00 | Arsenal | Olympiakos Piraeus | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 28-09-2025 15:30 | Newcastle United | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Carabao Anh | 24-09-2025 19:00 | Port Vale | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 21-09-2025 15:30 | Arsenal | Manchester City | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| English Super Cup winner | 1 | 23/24 |
| Champions League participant | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 3 | 22/23 20/21 19/20 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| Olympic champion | 1 | 21 |
| Olympics participant | 1 | 20/21 |
| FA Cup Winner | 1 | 20 |