
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2014 | Holbaek B&I Youth | Bröndby IF Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Bröndby IF Youth | Brondby IFU17 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2017 | Brondby IFU17 | BrondbyU19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | BrondbyU19 | Brondby IF | - | Ký hợp đồng |
| 29-01-2022 | Brondby IF | Genoa | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ý | 12-01-2026 17:30 | Genoa | Cagliari | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 08-01-2026 19:45 | AC Milan | Genoa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 03-01-2026 14:00 | Genoa | Pisa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 29-12-2025 19:45 | AS Roma | Genoa | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 21-12-2025 19:45 | Genoa | Atalanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 14-12-2025 17:00 | Genoa | Inter Milan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Ý | 03-12-2025 14:00 | Atalanta | Genoa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 29-11-2025 14:00 | Genoa | Hellas Verona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 22-11-2025 14:00 | Cagliari | Genoa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 09-11-2025 14:00 | Genoa | Fiorentina | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 1 | 21/22 |
| Danish champion | 1 | 20/21 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 18 |
| Danish Cup Winner | 1 | 17/18 |