
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2003 | SV Gerasdorf/Stammersdorf Youth | FK Austria Vienna Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2009 | FK Austria Vienna Youth | AKA Austria Wien U15 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2010 | AKA Austria Wien U15 | AKA Austria Wien U16 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | AKA Austria Wien U16 | FK Austria Vienna Youth | - | Ký hợp đồng |
| 21-01-2014 | FK Austria Vienna Youth | Austria Vienna | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2014 | Austria Vienna | LASK Linz | - | Cho thuê |
| 29-06-2015 | LASK Linz | Austria Vienna | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2015 | Austria Vienna | LASK Linz | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2023 | LASK Linz | FC Superfund Pasching | - | Ký hợp đồng |
| 29-07-2024 | FC Superfund Pasching | Atromitos Athens | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 30-11-2025 15:00 | Atromitos Athens | Asteras Aktor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 22-11-2025 18:00 | Olympiakos Piraeus | Atromitos Athens | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 09-11-2025 17:00 | Atromitos Athens | Volos NPS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 01-11-2025 17:30 | Atromitos Athens | AE Kifisias | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 25-10-2025 17:00 | OFI Crete | Atromitos Athens | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 18-10-2025 16:30 | Atromitos Athens | Levadiakos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 10-05-2025 16:15 | Atromitos Athens | OFI Crete | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 03-05-2025 17:00 | Asteras Aktor | Atromitos Athens | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 26-04-2025 17:00 | Atromitos Athens | Aris Thessaloniki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 13-04-2025 16:30 | Aris Thessaloniki | Atromitos Athens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Conference League participant | 1 | 21/22 |
| Europa League participant | 2 | 20/21 19/20 |
| Best assist provider | 1 | 18/19 |
| Austrian Second League Champion | 1 | 16/17 |
| European Under-19 participant | 1 | 15 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 15 |