
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | Racing FC Union Luxembourg U17 | FC 72 Erpeldingen U19 | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2015 | FC 72 Erpeldingen U19 | FC 72 Erpeldange | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | FC 72 Erpeldange | FSV Mainz 05 U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | FSV Mainz 05 U17 | FSV Mainz 05 U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | FSV Mainz 05 U19 | 1. FSV Mainz 05 | - | Ký hợp đồng |
| 01-07-2024 | 1. FSV Mainz 05 | Benfica | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | 25-02-2026 20:00 | Real Madrid | Benfica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 17-02-2026 20:00 | Benfica | Real Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 13-02-2026 18:30 | Santa Clara | Benfica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 08-02-2026 20:30 | Benfica | Alverca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 01-02-2026 20:30 | CD Tondela | Benfica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 28-01-2026 20:00 | Benfica | Real Madrid | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 25-01-2026 18:00 | Benfica | CF Estrela Amadora SAD | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 21-01-2026 20:00 | Juventus | Benfica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 17-01-2026 20:30 | Rio Ave | Benfica | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Bồ Đào Nha | 14-01-2026 20:45 | FC Porto | Benfica | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Portuguese Super Cup winner | 1 | 26 |
| Portuguese league cup winner | 1 | 24/25 |
| Sports Personality of the Year | 1 | 23 |