
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | San Jacinto College | Herediano | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | Herediano | Perez Zeledon | - | Ký hợp đồng |
| 14-01-2013 | Perez Zeledon | Nordsjaelland | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2013 | Nordsjaelland | Herediano | - | Ký hợp đồng |
| 09-01-2015 | Herediano | Santos De Guapiles | - | Cho thuê |
| 29-06-2015 | Santos De Guapiles | Herediano | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2015 | Herediano | Deportivo Saprissa | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2016 | Deportivo Saprissa | Minnesota United FC | - | Ký hợp đồng |
| 02-05-2019 | Minnesota United FC | Chicago Fire | 0.358M € | Chuyển nhượng tự do |
| 25-01-2022 | Chicago Fire | San Jose Earthquakes | - | Ký hợp đồng |
| 07-07-2022 | San Jose Earthquakes | Konyaspor | 0.495M € | Chuyển nhượng tự do |
| 15-01-2024 | Konyaspor | FC Juarez | - | Ký hợp đồng |
| 09-09-2024 | FC Juarez | Atakas Hatayspor | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 16-01-2026 17:30 | Al Ittihad Club | Al Ettifaq FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 12-01-2026 17:30 | Al Ettifaq FC | Al Khaleej Club | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 08-01-2026 17:30 | Al Najma(KSA) | Al Ettifaq FC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 02-01-2026 14:35 | Al Ettifaq FC | Al Okhdood | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 30-12-2025 17:30 | Al Ettifaq FC | Al Nassr FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 25-12-2025 17:30 | Al Riyadh | Al Ettifaq FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 22-11-2025 14:25 | Al Ettifaq FC | Al Fayha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại World Cup khu vực Bắc, Trung Mỹ và Caribê | 19-11-2025 01:00 | Costa Rica | Honduras | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Vòng loại World Cup khu vực Bắc, Trung Mỹ và Caribê | 14-11-2025 02:00 | Haiti | Costa Rica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 08-11-2025 14:45 | Al Shabab FC | Al Ettifaq FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Gold Cup participant | 6 | 25 23 21 19 17 15 |
| Copa América participant | 3 | 24 16 11 |
| World Cup participant | 2 | 22 18 |
| Costa Rican champion Invierno | 2 | 16/17 15/16 |
| CONCACAF Champions League participant | 5 | 16/17 15/16 14/15 13/14 11/12 |
| Costa Rican champion Verano | 1 | 11/12 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 11 |