
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Uzbek 2nd tier Champion | 1 | 24/25 |
| AFC Champions League participant | 9 | 23/24 20/21 19/20 18/19 09/10 08/09 07/08 06/07 05/06 |
| Uzbek Supercup Winner | 2 | 20/21 18/19 |
| Uzbek Champion | 4 | 20/21 19/20 17/18 09/10 |
| Uzbek Cup Winner | 4 | 20 10 09 07 |
| Asian Cup participant | 1 | 18/19 |