
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2010 | AEK Athens U19 | AEK Athens | - | Ký hợp đồng |
| 02-07-2012 | AEK Athens | LOSC Lille | 0.8M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-01-2013 | LOSC Lille | Mouscron Peruwelz | - | Cho thuê |
| 29-06-2013 | Mouscron Peruwelz | LOSC Lille | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-09-2013 | LOSC Lille | Panathinaikos | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2016 | Panathinaikos | RC Lens | 0.15M € | Chuyển nhượng tự do |
| 29-01-2017 | RC Lens | Panathinaikos | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | Panathinaikos | RC Lens | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2017 | RC Lens | AEK Athens | 0.2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 06-07-2020 | AEK Athens | APOEL Nicosia | - | Ký hợp đồng |
| 16-07-2021 | APOEL Nicosia | Atromitos Athens | - | Ký hợp đồng |
| 22-07-2023 | Atromitos Athens | Umraniyespor | - | Ký hợp đồng |
| 27-11-2023 | Umraniyespor | Free player | - | Giải phóng |
| 31-12-2023 | Free player | AE Kifisias | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | AE Kifisias | Free player | - | Giải phóng |
| 12-09-2024 | Free player | Forge FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2024 | Forge FC | Lamia | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 09-03-2025 17:00 | Lamia | Volos NPS | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 16-02-2025 18:00 | PAOK Saloniki | Lamia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 10-02-2025 16:00 | Lamia | Levadiakos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 03-02-2025 16:00 | Asteras Aktor | Lamia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá chuyên nghiệp siêu cúp Canada | 12-10-2024 20:00 | Forge FC | Atletico Ottawa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá chuyên nghiệp siêu cúp Canada | 06-10-2024 18:00 | Valour | Forge FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá chuyên nghiệp siêu cúp Canada | 28-09-2024 20:00 | Forge FC | York United FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 27-04-2024 17:00 | AE Kifisias | Pas Giannina | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 20-04-2024 16:30 | Atromitos Athens | AE Kifisias | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 13-04-2024 17:00 | AE Kifisias | Panaitolikos Agrinio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| CPL Shield Winner | 2 | 24/25 23/24 |
| Champions League participant | 2 | 18/19 12/13 |
| Greek champion | 1 | 18 |
| Europa League participant | 3 | 17/18 14/15 11/12 |
| Greek cup winner | 1 | 14 |