
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2007 | SV Längenfeld Youth | AKA Tirol U15 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2009 | AKA Tirol U15 | FC Bayern München Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2010 | FC Bayern München Youth | Bayern Munchen U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | Bayern Munchen U17 | Bayern Munchen U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | Bayern Munchen U19 | Bayern Munchen (Youth) | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2013 | Bayern Munchen (Youth) | FC Bayern Munich | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | FC Bayern Munich | 1. FC Nürnberg | 0.4M € | Chuyển nhượng tự do |
| 06-01-2016 | 1. FC Nürnberg | Schalke 04 | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 18-07-2021 | Schalke 04 | Arminia Bielefeld | - | Ký hợp đồng |
| 02-08-2022 | Arminia Bielefeld | Vancouver Whitecaps | - | Ký hợp đồng |
| 05-02-2025 | Vancouver Whitecaps | Wolfsberger AC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Áo | 29-11-2025 16:00 | SV Ried | Wolfsberger AC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Áo | 22-11-2025 16:00 | Rheindorf Altach | Wolfsberger AC | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 18-11-2025 19:45 | Austria | Bosnia-Herzegovina | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Áo | 08-11-2025 16:00 | Wolfsberger AC | TSV Hartberg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Áo | 02-11-2025 13:30 | Wolfsberger AC | WSG Tirol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Áo | 29-10-2025 18:00 | SKU Ertl Glas Amstetten | Wolfsberger AC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Áo | 26-10-2025 13:30 | Sturm Graz | Wolfsberger AC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Áo | 18-10-2025 15:00 | Wolfsberger AC | SV Ried | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 12-10-2025 18:45 | Romania | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 09-10-2025 18:45 | Austria | San Marino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Austrian cup winner | 1 | 24/25 |
| Canadian Cup Winner | 2 | 24 23 |
| CONCACAF Champions League participant | 1 | 23/24 |
| Euro participant | 2 | 21 16 |
| Champions League participant | 1 | 18/19 |
| German Bundesliga runner-up | 1 | 17/18 |
| Europa League participant | 2 | 16/17 15/16 |
| German Champion | 1 | 13/14 |
| German Regionalliga Bavaria Champion | 1 | 13/14 |
| German Under-19 Bundesliga South/South-west champion | 1 | 11/12 |