
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-04-2015 | Dayton Flyers (University of Dayton) | Charlotte Eagles | - | Cho thuê |
| 31-07-2015 | Charlotte Eagles | Dayton Flyers (University of Dayton) | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-04-2016 | Dayton Flyers (University of Dayton) | Flint City Bucks | - | Cho thuê |
| 31-07-2016 | Flint City Bucks | Dayton Flyers (University of Dayton) | - | Kết thúc cho thuê |
| 05-04-2017 | Columbus Crew | Pittsburgh Riverhounds | - | Cho thuê |
| 29-11-2017 | Pittsburgh Riverhounds | Columbus Crew | - | Kết thúc cho thuê |
| 07-05-2019 | Columbus Crew | Colorado Rapids | 0.112M € | Cho thuê |
| 18-11-2019 | Colorado Rapids | Columbus Crew | - | Kết thúc cho thuê |
| 19-11-2019 | Columbus Crew | Colorado Rapids | 0.364M € | Chuyển nhượng tự do |
| 18-12-2024 | Colorado Rapids | FC Dallas | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Major League Soccer | 26-10-2025 23:40 | Vancouver Whitecaps | FC Dallas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 19-10-2025 01:15 | Vancouver Whitecaps | FC Dallas | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Major League Soccer | 12-10-2025 02:30 | Los Angeles Galaxy | FC Dallas | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Major League Soccer | 28-09-2025 02:40 | Portland Timbers | FC Dallas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 21-09-2025 00:40 | FC Dallas | Colorado Rapids | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 14-09-2025 00:40 | FC Dallas | Austin FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 24-08-2025 00:30 | FC Dallas | Los Angeles FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 17-08-2025 00:30 | Austin FC | FC Dallas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 10-08-2025 00:30 | FC Dallas | Portland Timbers | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 26-07-2025 00:30 | FC Dallas | New York City FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| CONCACAF Champions League participant | 1 | 21/22 |