
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | Arsenal Kharkiv U17 | - | - | Ký hợp đồng |
| 30-04-2015 | Free player | FK Kvadro Pervomayskyi | - | Ký hợp đồng |
| 30-09-2015 | FK Kvadro Pervomayskyi | FC Tskhinvali | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2015 | FC Tskhinvali | Lokomotiv Tbilisi | - | Ký hợp đồng |
| 11-07-2016 | Lokomotiv Tbilisi | Naftovyk Okhtyrka | - | Ký hợp đồng |
| 08-08-2017 | Naftovyk Okhtyrka | SK Kakhovka | - | Ký hợp đồng |
| 30-04-2018 | SK Kakhovka | FK Kvadro Pervomayskyi | - | Ký hợp đồng |
| 30-04-2019 | FK Kvadro Pervomayskyi | FC Trostyanets | - | Ký hợp đồng |
| 25-07-2019 | FC Trostyanets | SK Tavriya Simferopol (-2022) | - | Ký hợp đồng |
| 20-08-2020 | Free player | Metalist Kharkiv | - | Ký hợp đồng |
| 23-07-2021 | Metalist Kharkiv | FC Trostyanets | - | Ký hợp đồng |
| 18-08-2022 | FC Trostyanets | FC Bukovyna chernivtsi | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2022 | FC Bukovyna chernivtsi | Free player | - | Giải phóng |
| 11-07-2023 | Free player | FC Livyi Bereh | - | Ký hợp đồng |
| 28-01-2025 | FC Livyi Bereh | Free player | - | Giải phóng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Ukrainian second tier champion | 1 | 21/22 |
| Ukrainian third tier champion | 1 | 20/21 |