
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-07-2014 | - | Paris Saint Germain (w) | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA WNL | 28-11-2025 20:10 | France Women | Sweden Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 16-11-2025 12:00 | Aston Villa Women | London City Lionesses Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 09-11-2025 11:55 | London City Lionesses Women | Tottenham Hotspur Women | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 01-11-2025 12:00 | Chelsea FC Women | London City Lionesses Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA WNL | 28-10-2025 20:10 | France Women | Germany Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA WNL | 24-10-2025 15:45 | Germany Women | France Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 12-10-2025 11:00 | London City Lionesses Women | West Ham United Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 05-10-2025 10:55 | London City Lionesses Women | Liverpool Women | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 28-09-2025 11:00 | Manchester City Women | London City Lionesses Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Nữ Anh | 24-09-2025 18:30 | Crystal Palace Women | London City Lionesses Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Tournoi de France winner | 3 | 23 22 20 |
| Feminine Division 1 runner-up | 8 | 22/23 21/22 18/19 17/18 15/16 14/15 13/14 12/13 |
| Coupe de France Féminine runner-up | 4 | 22/23 19/20 16/17 13/14 |
| Trophée des Championnes Féminin runner-up | 2 | 22/23 19/20 |
| Coupe de France Féminine winner | 2 | 21/22 17/18 |
| Feminine Division 1 winner | 1 | 20/21 |
| SheBelieves Cup winner | 1 | 17 |
| UEFA Women's Champions League runner-up | 2 | 16/17 14/15 |
| UEFA U19 Championship Women winner | 1 | 16 |
| FIFA U20 Women's World Cup runner-up | 1 | 16 |
| FIFA U17 Women's World Cup winner | 1 | 12 |