
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | Own Youth | CD Murchante | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | CD Murchante | CD Alfaro | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | CD Alfaro | CA Cirbonero | - | Ký hợp đồng |
| 18-07-2018 | CA Cirbonero | Yeclano Deportivo | - | Ký hợp đồng |
| 18-08-2020 | Yeclano Deportivo | CD Badajoz | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2021 | CD Badajoz | Racing de Ferrol | - | Ký hợp đồng |
| 15-07-2022 | Racing de Ferrol | CF Rayo Majadahonda | - | Ký hợp đồng |
| 13-08-2023 | CF Rayo Majadahonda | Sestao | - | Ký hợp đồng |
| 01-01-2024 | Sestao | Numancia | - | Ký hợp đồng |
| 12-07-2024 | Numancia | UD Marbella | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2025 | UD Marbella | CD Tudelano | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 05-12-2024 19:00 | UD Marbella | Burgos CF | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 30-10-2024 18:30 | Bergantinos CF | UD Marbella | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| RFEF Tây Ban Nha | 10-03-2024 10:30 | Getafe B | Numancia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| RFEF Tây Ban Nha | 25-02-2024 15:30 | CD Artistico Navalcarnero | Numancia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| RFEF Tây Ban Nha | 11-02-2024 11:00 | Numancia | CD Illescas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| RFEF Tây Ban Nha | 28-01-2024 11:00 | Numancia | AD Llerenense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| RFEF Tây Ban Nha | 07-01-2024 11:00 | Numancia | Cacereno | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| La Liga Royal Spanish Football Federation | 02-12-2023 15:00 | Sestao | CD Lugo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu