
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-01-2017 | Funabashi Municipal High School | Shonan Bellmare | - | Ký hợp đồng |
| 03-01-2020 | Shonan Bellmare | Kashima Antlers | - | Ký hợp đồng |
| 09-08-2021 | Kashima Antlers | Shonan Bellmare | - | Cho thuê |
| 30-01-2023 | Shonan Bellmare | Kashima Antlers | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-01-2023 | Kashima Antlers | Shonan Bellmare | - | Ký hợp đồng |
| 15-07-2024 | Shonan Bellmare | Machida Zelvia | - | Cho thuê |
| 30-01-2025 | Machida Zelvia | Shonan Bellmare | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-01-2025 | Shonan Bellmare | Kashiwa Reysol | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 30-05-2026 10:00 | Kyoto Sanga | Kashiwa Reysol | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 23-05-2026 09:00 | Kashiwa Reysol | JEF United Ichihara Chiba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 16-05-2026 08:00 | Yokohama F. Marinos | Kashiwa Reysol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 10-05-2026 07:00 | Kashiwa Reysol | Kawasaki Frontale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 06-05-2026 10:00 | Kashiwa Reysol | Urawa Red Diamonds | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 29-04-2026 07:00 | Kashiwa Reysol | FC Tokyo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 24-04-2026 10:00 | Kashiwa Reysol | Kashima Antlers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 19-04-2026 04:00 | Mito Hollyhock | Kashiwa Reysol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 11-04-2026 05:00 | Machida Zelvia | Kashiwa Reysol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 05-04-2026 05:00 | Kashiwa Reysol | Yokohama F. Marinos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| East Asia Champion | 1 | 22 |
| Copa América participant | 1 | 19 |
| Japanese league cup winner | 1 | 18 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 17 |
| Japanese second league Champion | 1 | 16/17 |