
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 06-09-2016 | AIFF Elite Academy | Kerala Blasters FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2016 | Kerala Blasters FC | Chennai City | - | Cho thuê |
| 30-05-2017 | Chennai City | Kerala Blasters FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 23-09-2022 | Kerala Blasters FC | Chennaiyin FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-05-2023 | Chennaiyin FC | - | - | Ký hợp đồng |
| 28-07-2023 | Chennaiyin FC | Punjab FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-05-2024 | Punjab FC | Free player | - | Giải phóng |
| 26-07-2024 | Punjab FC | Inter Kashi | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá hạng nhất Ấn Độ | 06-04-2025 10:30 | Inter Kashi | Rajasthan United FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá hạng nhất Ấn Độ | 30-03-2025 11:00 | Churchill Brothers | Inter Kashi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá hạng nhất Ấn Độ | 24-03-2025 13:30 | Inter Kashi | Shillong Lajong FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá hạng nhất Ấn Độ | 19-03-2025 13:30 | Sreenidi Deccan | Inter Kashi | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá hạng nhất Ấn Độ | 06-03-2025 13:30 | Inter Kashi | Namdhari FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Vô địch bóng đá Ấn Độ | 02-04-2024 14:00 | Odisha FC | Minerva Punjab | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vô địch bóng đá Ấn Độ | 12-02-2024 14:00 | Kerala Blasters FC | Minerva Punjab | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vô địch bóng đá Ấn Độ | 03-02-2024 11:30 | Minerva Punjab | Bengaluru | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vô địch bóng đá Ấn Độ | 14-12-2023 14:30 | Minerva Punjab | Kerala Blasters FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Indian Champion | 1 | 25 |