
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 15-07-2016 | Al Ettifaq U23 | Al-Orubah | - | Cho thuê |
| 24-01-2017 | Al-Orubah | Al-Ettifaq FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 03-07-2019 | Al-Ettifaq FC | Al-Ittihad Club | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 16-01-2024 | Al-Ittihad Club | Al-Ettifaq FC | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Al-Ettifaq FC | Al-Ittihad Club | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 17-04-2026 18:00 | Machida Zelvia | Al Ittihad Club | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 14-04-2026 18:00 | Al Ittihad Club | Al Wahda(UAE) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 08-04-2026 18:00 | Al Ittihad Club | NEOM Sports Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 03-04-2026 16:15 | Al Ittihad Club | Al Hazem | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Vua Ả Rập Xê Út | 18-03-2026 19:00 | Al Kholood | Al Ittihad Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 13-03-2026 19:00 | Al Riyadh | Al Ittihad Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 06-03-2026 19:00 | Al-Ahli SFC | Al Ittihad Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 27-02-2026 19:00 | Al Ittihad Club | Al Khaleej Club | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Ả Rập | 15-12-2025 17:30 | Saudi Arabia | Jordan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Ả Rập | 11-12-2025 17:30 | Palestine | Saudi Arabia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Saudi Arabian champion | 2 | 24/25 22/23 |
| Saudi Cup Winner | 1 | 24/25 |
| AFC Champions League participant | 2 | 23/24 18/19 |
| Saudi Super Cup Winner | 1 | 22/23 |
| World Cup participant | 1 | 22 |