
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | Nottingham Forest Youth | Nottingham Forest U18 | - | Ký hợp đồng |
| 23-02-2015 | Nottingham Forest U18 | Bradford City | - | Cho thuê |
| 23-03-2015 | Bradford City | Nottingham Forest U18 | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2015 | Nottingham Forest U18 | Nottingham Forest | - | Ký hợp đồng |
| 28-08-2016 | Nottingham Forest | RB Leipzig | 15M € | Chuyển nhượng tự do |
| 24-08-2017 | RB Leipzig | West Bromwich Albion | 15M € | Chuyển nhượng tự do |
| 04-01-2019 | West Bromwich Albion | Celtic FC | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Celtic FC | West Bromwich Albion | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-08-2019 | West Bromwich Albion | Deportivo Alavés | - | Cho thuê |
| 19-07-2020 | Deportivo Alavés | West Bromwich Albion | - | Kết thúc cho thuê |
| 08-09-2020 | West Bromwich Albion | Sheffield United | 6M € | Chuyển nhượng tự do |
| 20-01-2022 | Sheffield United | Millwall | - | Cho thuê |
| 30-05-2022 | Millwall | Sheffield United | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2022 | Sheffield United | SV Werder Bremen | - | Ký hợp đồng |
| 29-01-2023 | SV Werder Bremen | Millwall | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Millwall | SV Werder Bremen | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-08-2023 | SV Werder Bremen | Birmingham City | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Birmingham City | SV Werder Bremen | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đức | 29-11-2025 14:30 | 1. FC Union Berlin | 1. FC Heidenheim 1846 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Đức | 23-11-2025 16:30 | FC St. Pauli | 1. FC Union Berlin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 08-11-2025 14:30 | 1. FC Union Berlin | FC Bayern Munich | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 01-11-2025 14:30 | 1. FC Union Berlin | SC Freiburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn bóng đá Đức | 29-10-2025 19:45 | 1. FC Union Berlin | Arminia Bielefeld | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 24-10-2025 18:30 | SV Werder Bremen | 1. FC Union Berlin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 04-10-2025 13:30 | Bayer 04 Leverkusen | 1. FC Union Berlin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 28-09-2025 17:30 | 1. FC Union Berlin | Hamburger SV | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 21-09-2025 13:30 | Eintracht Frankfurt | 1. FC Union Berlin | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 13-09-2025 13:30 | 1. FC Union Berlin | TSG Hoffenheim | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Scottish champion | 1 | 18/19 |
| Scottish cup winner | 1 | 18/19 |
| Europa League participant | 1 | 18/19 |