
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | Standard Liège Youth | Standard Liège U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | Standard Liège U17 | Standard Liege U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Standard Liege U19 | Standard Liege II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Standard Liege II | Standard Liege | - | Ký hợp đồng |
| 02-01-2016 | Standard Liege | Sint-Truidense | - | Ký hợp đồng |
| 09-07-2019 | Sint-Truidense | Royal Antwerp | - | Ký hợp đồng |
| 21-08-2021 | Royal Antwerp | Oud-Heverlee Leuven | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Oud-Heverlee Leuven | Royal Antwerp | - | Kết thúc cho thuê |
| 06-09-2022 | Royal Antwerp | RWD Molenbeek | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | RWD Molenbeek | Royal Antwerp | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2023 | Royal Antwerp | RWD Molenbeek | 0.35M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Hai Bỉ | 28-11-2025 19:00 | Beerschot Wilrijk | RFC de Liege | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 21-11-2025 19:00 | Francs Borains | RFC de Liege | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 07-11-2025 19:00 | RFC de Liege | Gent B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 01-11-2025 19:00 | Olympic Charleroi | RFC de Liege | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Bỉ | 28-10-2025 19:30 | RFC de Liege | RC Sporting Charleroi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 25-10-2025 18:00 | RFC de Liege | RWDM Brussels | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 19-10-2025 14:00 | Lierse Kempenzonen | RFC de Liege | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 05-10-2025 14:00 | RFC de Liege | Jong Genk | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 28-09-2025 14:00 | KVSK Lommel | RFC de Liege | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 24-09-2025 18:00 | RFC de Liege | SK Beveren | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Belgian Second League Champion | 1 | 22/23 |
| Belgian cup winner | 1 | 20 |
| European Under-21 participant | 1 | 19 |