
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2014 | Right to Dream Academy | Manchester City U23 | - | Ký hợp đồng |
| 13-08-2015 | Manchester City U23 | LOSC Lille | - | Cho thuê |
| 29-06-2016 | LOSC Lille | Manchester City U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 20-07-2016 | Manchester City U23 | FC Twente Enschede | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | FC Twente Enschede | Manchester City U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-08-2017 | Manchester City U23 | Real Oviedo | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Real Oviedo | Manchester City U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 17-07-2018 | Manchester City U23 | Numancia | - | Ký hợp đồng |
| 29-07-2019 | Numancia | Celta Vigo B | - | Cho thuê |
| 29-06-2020 | Celta Vigo B | Numancia | - | Kết thúc cho thuê |
| 10-08-2020 | Numancia | Wisla Krakow | - | Ký hợp đồng |
| 05-01-2022 | Wisla Krakow | Columbus Crew | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 23-01-2025 | Columbus Crew | Los Angeles FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Major League Soccer | 12-10-2025 23:00 | Austin FC | Los Angeles FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 22-09-2025 01:25 | Los Angeles FC | Real Salt Lake | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 18-09-2025 01:30 | Real Salt Lake | Los Angeles FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn | 06-08-2025 02:30 | Tigres UANL | Los Angeles FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn | 30-07-2025 02:30 | Los Angeles FC | Mazatlan FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Major League Soccer | 26-07-2025 02:30 | Los Angeles FC | Portland Timbers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 20-07-2025 02:30 | Los Angeles FC | Los Angeles Galaxy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 17-07-2025 00:30 | Minnesota United FC | Los Angeles FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| FIFA Club World Cup | 20-06-2025 22:00 | Los Angeles FC | Esperance Sportive de Tunis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| FIFA Club World Cup | 16-06-2025 19:00 | Chelsea | Los Angeles FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Leagues Cup Winner | 1 | 24 |
| CONCACAF Champions League participant | 1 | 23/24 |
| MLS Cup Champion | 1 | 23 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 15 |