
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-07-2019 | Toejoen Veikot | FC Jazz-Juniorit U19 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2019 | FC Jazz-Juniorit U19 | FC Jazz | - | Ký hợp đồng |
| 18-01-2023 | FC Jazz | Sampdoria U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Sampdoria U19 | Free player | - | Giải phóng |
| 31-12-2024 | Free player | KuPs | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Euro U21 | 14-11-2025 15:00 | Finland U21 | Romania U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Phần Lan | 09-11-2025 13:50 | HJK Helsinki | KuPs | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 06-11-2025 17:45 | KuPs | Slovan Bratislava | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Phần Lan | 30-10-2025 16:00 | KuPs | Gnistan Helsinki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Phần Lan | 23-09-2025 15:00 | KuPs | SJK Seinajoen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 28-08-2025 15:00 | KuPs | Midtjylland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Phần Lan | 02-08-2025 14:00 | KuPs | FC Haka | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Phần Lan | 19-07-2025 14:00 | Vaasa VPS | KuPs | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Phần Lan | 04-07-2025 15:00 | AC Oulu | KuPs | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Phần Lan | 01-07-2025 15:00 | KuPs | Gnistan Helsinki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Finnish champion | 1 | 25 |