
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2022 | Botafogo FR U20 | Botafogo RJ | - | Ký hợp đồng |
| 18-04-2024 | Botafogo RJ | CRB AL | - | Cho thuê |
| 30-12-2024 | CRB AL | Botafogo RJ | - | Kết thúc cho thuê |
| 09-01-2025 | Botafogo RJ | Boavista SC Saquarema | - | Cho thuê |
| 30-12-2025 | Boavista SC Saquarema | Botafogo RJ | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 30-05-2026 00:00 | Juventude | America MG | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 23-05-2026 23:30 | Juventude | Sport Club do Recife | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 17-05-2026 19:00 | Athletic Club | Juventude | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Brasil | 13-05-2026 22:00 | Juventude | São Paulo - SP | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 10-05-2026 00:15 | Juventude | Criciuma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 03-05-2026 21:30 | Atletico Clube Goianiense | Juventude | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 26-04-2026 00:00 | Juventude | Londrina PR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Brasil | 21-04-2026 22:15 | São Paulo - SP | Juventude | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 18-04-2026 23:45 | CRB AL | Juventude | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 11-04-2026 19:00 | Juventude | Goiás EC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Copa Libertadores winner | 1 | 23/24 |
| Campeão da Taça Rio | 2 | 23/24 22/23 |