
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2019 | Barca Residency Academy USA | Schalke 04 U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Schalke 04 U19 | Schalke 04 Youth | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2020 | Schalke 04 Youth | Schalke 04 | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2021 | Schalke 04 | RCD Mallorca | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 09-08-2022 | RCD Mallorca | Middlesbrough | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-01-2023 | Middlesbrough | Hibernian | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Hibernian | Middlesbrough | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-08-2023 | Middlesbrough | San Jose Earthquakes | - | Cho thuê |
| 30-12-2023 | San Jose Earthquakes | Middlesbrough | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-01-2025 | Middlesbrough | Sonderjyske | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 17-04-2026 17:00 | Brondby IF | Sonderjyske | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 12-04-2026 12:00 | Sonderjyske | Viborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 04-04-2026 16:00 | Midtjylland | Sonderjyske | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 22-03-2026 13:00 | Nordsjaelland | Sonderjyske | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 15-03-2026 15:00 | Sonderjyske | Aarhus AGF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 01-03-2026 16:00 | Sonderjyske | Odense BK | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 23-02-2026 18:00 | Brondby IF | Sonderjyske | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 16-02-2026 18:00 | Sonderjyske | Silkeborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 08-02-2026 13:00 | Nordsjaelland | Sonderjyske | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 28-11-2025 18:00 | Sonderjyske | Viborg | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| German second tier champion | 1 | 21/22 |
| Gold Cup Winner | 1 | 21 |
| Gold Cup participant | 1 | 21 |