
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2014 | De Graafschap Doetinchem Youth | De Graafschap U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | De Graafschap U17 | De Graafschap U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | De Graafschap U19 | De Graafschap (R) | - | Ký hợp đồng |
| 15-07-2020 | De Graafschap (R) | PAEEK Kyrenia | - | Ký hợp đồng |
| 08-01-2022 | PAEEK Kyrenia | APOEL Nicosia | 0.01M € | Chuyển nhượng tự do |
| 25-08-2022 | APOEL Nicosia | Olympiakos Nicosia FC | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Olympiakos Nicosia FC | APOEL Nicosia | - | Kết thúc cho thuê |
| 02-07-2023 | APOEL Nicosia | Stal Mielec | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Scotland | 03-01-2026 15:00 | Dundee United | Dundee | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 30-12-2025 19:45 | Livingston | Dundee United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 27-12-2025 17:45 | Aberdeen | Dundee United | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 20-12-2025 15:00 | Dundee United | Hibernian | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 17-12-2025 20:00 | Dundee United | Celtic FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 13-12-2025 15:00 | Dundee United | Motherwell | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 03-12-2025 19:45 | Dundee United | Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 22-11-2025 15:00 | Dundee United | Falkirk | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 09-11-2025 15:00 | Heart of Midlothian | Dundee United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 29-10-2025 19:45 | Motherwell | Dundee United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu