
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2012 | Las Tunas | CF Ciudad de Habana | - | Ký hợp đồng |
| 24-05-2018 | Free player | Portland Timbers Reserve | - | Ký hợp đồng |
| 09-01-2020 | Portland Timbers Reserve | Colorado Springs Switchbacks FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-11-2020 | Colorado Springs Switchbacks FC | Free player | - | Giải phóng |
| 16-03-2021 | Free player | Rio Grande Valley | - | Ký hợp đồng |
| 25-01-2022 | Rio Grande Valley | FC Tulsa | - | Ký hợp đồng |
| 28-02-2023 | FC Tulsa | Indy Eleven | - | Ký hợp đồng |
| 26-01-2025 | Indy Eleven | Hartford Athletic | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 01-11-2025 22:30 | Pittsburgh Riverhounds | Hartford Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 25-10-2025 23:30 | Louisville City FC | Hartford Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 18-10-2025 23:30 | Tampa Bay Rowdies | Hartford Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 08-10-2025 02:00 | Oakland Roots | Hartford Athletic | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| USL Cup | 05-10-2025 02:20 | Sacramento Republic FC | Hartford Athletic | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 28-09-2025 00:00 | Colorado Springs Switchbacks FC | Hartford Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 20-09-2025 23:00 | Hartford Athletic | Pittsburgh Riverhounds | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 06-09-2025 23:30 | Miami FC | Hartford Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 03-09-2025 23:30 | Hartford Athletic | Indy Eleven | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 30-08-2025 23:30 | North Carolina | Hartford Athletic | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Gold Cup participant | 1 | 15 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 13 |
| Caribbean Cup winner | 1 | 12/13 |