
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-08-2014 | Fluminense U20 | KAA Gent | - | Cho thuê |
| 30-12-2014 | KAA Gent | Fluminense U20 | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-08-2015 | Fluminense U20 | Fluminense RJ | - | Ký hợp đồng |
| 03-01-2018 | Fluminense RJ | Figueirense | - | Cho thuê |
| 29-11-2018 | Figueirense | Fluminense RJ | - | Kết thúc cho thuê |
| 08-05-2019 | Fluminense RJ | CRB AL | - | Cho thuê |
| 08-07-2019 | CRB AL | Fluminense RJ | - | Kết thúc cho thuê |
| 09-07-2019 | Fluminense RJ | Gil Vicente | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Gil Vicente | Mazatlan FC | - | Ký hợp đồng |
| 28-07-2022 | Mazatlan FC | Juventude | - | Cho thuê |
| 30-12-2022 | Juventude | Mazatlan FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-01-2023 | Mazatlan FC | Santa Clara | - | Ký hợp đồng |
| 17-07-2023 | Santa Clara | Aves | - | Ký hợp đồng |
| 09-08-2024 | Aves | Sabah Baku | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | 14-08-2025 16:00 | Sabah Baku | Levski Sofia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 07-08-2025 18:00 | Levski Sofia | Sabah Baku | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 31-07-2025 16:00 | Sabah Baku | CS Petrocub | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 24-07-2025 17:00 | CS Petrocub | Sabah Baku | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 17-07-2025 18:00 | NK Publikum Celje | Sabah Baku | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 10-07-2025 16:00 | Sabah Baku | NK Publikum Celje | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Azerbaijani champion | 1 | 25/26 |
| Azerbaijani cup winner | 2 | 25/26 24/25 |
| Champion of Primeira Liga do Brasil | 1 | 15/16 |
| Belgian champion | 1 | 14/15 |