
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | FC Paris Saint-Germain Youth | Paris Saint Germain U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Paris Saint Germain U17 | Paris Saint Germain U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Paris Saint Germain U19 | Paris Saint-Germain B | - | Ký hợp đồng |
| 22-12-2015 | Paris Saint-Germain B | Paris Saint Germain | - | Ký hợp đồng |
| 17-07-2019 | Paris Saint Germain | RB Leipzig | 19M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2023 | RB Leipzig | Chelsea | 60M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ý | 01-03-2026 11:30 | Cremonese | AC Milan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 22-02-2026 17:00 | AC Milan | Parma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 18-02-2026 19:45 | AC Milan | Como | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 13-02-2026 19:45 | Pisa | AC Milan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 03-02-2026 19:45 | Bologna | AC Milan | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 25-01-2026 19:45 | AS Roma | AC Milan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 18-01-2026 19:45 | AC Milan | Lecce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 15-01-2026 19:45 | Como | AC Milan | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 11-01-2026 14:00 | Fiorentina | AC Milan | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 28-12-2025 11:30 | AC Milan | Hellas Verona | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| FIFA Club World Cup winner | 1 | 25 |
| Conference League winner | 2 | 25 24/25 |
| Conference League participant | 1 | 24/25 |
| Champions League participant | 7 | 22/23 21/22 20/21 19/20 18/19 16/17 15/16 |
| German cup winner | 2 | 22/23 21/22 |
| Top scorer | 1 | 22/23 |
| TM-Player of the season | 1 | 22 |
| Footballer of the Year | 1 | 22 |
| Europa League participant | 1 | 21/22 |
| Bundesliga Player of the Month | 4 | 21/22 21/22 21/22 21/22 |
| German cup runner-up | 1 | 20/21 |
| French champion | 3 | 18/19 17/18 15/16 |
| French Super Cup winner | 3 | 18/19 17/18 16/17 |
| French cup winner | 2 | 17/18 16/17 |
| French league cup winner | 2 | 17/18 16/17 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 17 |
| International Champions Cup winner | 2 | 16 15 |