
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2009 | - | SSV Ulm 1846 Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | SSV Ulm 1846 Youth | SSV Ulm U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | SSV Ulm U17 | SSV Ulm U19 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2014 | SSV Ulm U19 | Augsburg U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Augsburg U19 | SSV Ulm 1846 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | SSV Ulm 1846 | Schalke 04 Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Schalke 04 Youth | Wurzburger Kickers | - | Ký hợp đồng |
| 05-02-2019 | Wurzburger Kickers | Philadelphia Union | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship | 02-03-2026 20:00 | Birmingham City | Middlesbrough | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 25-02-2026 19:45 | Millwall | Birmingham City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 21-02-2026 15:00 | Norwich City | Birmingham City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 15-02-2026 12:00 | Birmingham City | Leeds United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 10-02-2026 20:00 | Birmingham City | West Bromwich Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 07-02-2026 15:00 | Birmingham City | Leicester City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 31-01-2026 15:00 | Oxford United | Birmingham City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 24-01-2026 15:00 | Birmingham City | Stoke City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 20-01-2026 19:45 | Sheffield Wednesday | Birmingham City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 17-01-2026 17:30 | Swansea City | Birmingham City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Supporters Shield Winner | 2 | 24/25 19/20 |
| CONCACAF Champions League participant | 3 | 23/24 22/23 20/21 |
| Landespokal Bayern Winner | 1 | 18/19 |