
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2015 | Goiás Esporte Clube U20 | Goiás Esporte Clube B | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2016 | Goiás Esporte Clube B | Tupi FC | - | Cho thuê |
| 31-10-2017 | Tupi FC | Goiás Esporte Clube B | - | Kết thúc cho thuê |
| 12-02-2018 | Goiás Esporte Clube B | Stal D. | - | Ký hợp đồng |
| 19-08-2018 | Stal D. | Botev Plovdiv | - | Ký hợp đồng |
| 06-09-2021 | Botev Plovdiv | Beroe Stara Zagora | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Beroe Stara Zagora | CSKA 1948 Sofia | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | CSKA 1948 Sofia | Free player | - | Giải phóng |
| 02-09-2024 | Free player | CSKA 1948 Sofia | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 22-05-2026 12:00 | Dewa United FC | Bali United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 16-05-2026 12:00 | Persis Solo FC | Dewa United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 08-05-2026 12:00 | PSBS Biak Numfor | Dewa United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 03-05-2026 12:00 | Dewa United FC | Semen Padang | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 29-04-2026 12:00 | Dewa United FC | Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 25-04-2026 08:30 | Madura United | Dewa United FC | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 20-04-2026 12:00 | Dewa United FC | Persib Bandung | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 12-04-2026 12:00 | Malut United | Dewa United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 03-04-2026 12:00 | Dewa United FC | PSIM Yogyakarta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 15-03-2026 13:30 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | Dewa United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Bulgarian Cup finalist | 1 | 19 |