
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | OGC Nizza U19 | OGC Nice B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | OGC Nice B | OGC Nice | - | Ký hợp đồng |
| 10-01-2018 | OGC Nice | Ajaccio Gfco | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Ajaccio Gfco | OGC Nice | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2020 | OGC Nice | AJ Auxerre | - | Ký hợp đồng |
| 11-07-2022 | AJ Auxerre | Havre Athletic Club | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Pháp | 30-11-2025 16:15 | Havre Athletic Club | LOSC Lille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 22-11-2025 20:05 | Paris Saint Germain | Havre Athletic Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 08-11-2025 18:00 | Havre Athletic Club | FC Nantes | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 02-11-2025 16:15 | Toulouse FC | Havre Athletic Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 29-10-2025 18:00 | Havre Athletic Club | Stade Brestois 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 18-10-2025 19:05 | Marseille | Havre Athletic Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| VĐQG Pháp | 05-10-2025 15:15 | Havre Athletic Club | Stade Rennais FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 28-09-2025 15:15 | Metz | Havre Athletic Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 21-09-2025 15:15 | Havre Athletic Club | Lorient | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 14-09-2025 15:15 | RC Strasbourg Alsace | Havre Athletic Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| French 2nd tier champion | 1 | 22/23 |
| Europa League participant | 1 | 17/18 |