
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2008 | AS Bondy Youth | INF Clairefontaine Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2010 | INF Clairefontaine Youth | Stade Rennais FC U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | Stade Rennais FC U19 | Rennes II | - | Ký hợp đồng |
| 04-09-2014 | Rennes II | SM Caen B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | SM Caen B | Lusitanos | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Lusitanos | US Orléans | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | US Orléans | Albacete Balompié SAD | - | Ký hợp đồng |
| 02-09-2019 | Albacete Balompié SAD | Free player | - | Giải phóng |
| 27-01-2020 | Free player | Beroe Stara Zagora | - | Ký hợp đồng |
| 05-07-2022 | Beroe Stara Zagora | CSKA 1948 Sofia | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 07-11-2025 18:30 | Farul Constanta | FC Botosani | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 03-11-2025 15:30 | Farul Constanta | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 04-10-2025 17:30 | FC Rapid 1923 | Farul Constanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 25-08-2025 16:00 | Hermannstadt | Farul Constanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 18-08-2025 18:30 | Farul Constanta | FC Universitatea Cluj | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 09-08-2025 15:30 | UTA Arad | Farul Constanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 15-08-2024 17:00 | Pafos FC | CSKA 1948 Sofia | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| UEFA Europa Conference League | 08-08-2024 17:30 | CSKA 1948 Sofia | Pafos FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 01-08-2024 19:00 | FK Buducnost Podgorica | CSKA 1948 Sofia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 25-07-2024 17:30 | CSKA 1948 Sofia | FK Buducnost Podgorica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Bulgarian Cup finalist | 1 | 23 |