
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2014 | Feyenoord Youth | Ajax Amsterdam Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Ajax Amsterdam Youth | AjaxU17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | AjaxU17 | Ajax U19 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2018 | Ajax U19 | Jong Ajax (Youth) | - | Ký hợp đồng |
| 17-09-2020 | Jong Ajax (Youth) | AFC Ajax | - | Ký hợp đồng |
| 13-07-2023 | AFC Ajax | Arsenal | 40M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 01-03-2026 16:30 | Arsenal | Chelsea | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 22-02-2026 16:30 | Tottenham Hotspur | Arsenal | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 18-02-2026 20:00 | Wolverhampton Wanderers | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 12-02-2026 20:00 | Brentford | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 07-02-2026 15:00 | Arsenal | Sunderland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Carabao Anh | 03-02-2026 20:00 | Arsenal | Chelsea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 31-01-2026 15:00 | Leeds United | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 25-01-2026 16:30 | Arsenal | Manchester United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 20-01-2026 20:00 | Inter Milan | Arsenal | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 17-01-2026 17:30 | Nottingham Forest | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| English FA Community Shield Winner | 1 | 23/24 |
| Champions League participant | 4 | 22/23 21/22 20/21 19/20 |
| Europa League participant | 3 | 22/23 20/21 19/20 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| Dutch Cup Runner Up | 1 | 22 |
| Best young player | 1 | 22 |
| Footballer of the Year | 1 | 22 |
| Dutch champion | 2 | 21/22 20/21 |
| Euro participant | 1 | 21 |
| Dutch Cup winner | 1 | 20/21 |
| Dutch U19 Champion | 1 | 19 |
| Dutch U19 Youth Cup winner | 1 | 19 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 18 |
| European Under-17 champion | 1 | 18 |
| Dutch U17 Champion | 1 | 17 |