
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2012 | Audax Rio de Janeiro EC U20 (RJ) | CR Flamengo (RJ) U20 | - | Cho thuê |
| 28-02-2015 | CR Flamengo (RJ) U20 | Audax Rio de Janeiro EC U20 (RJ) | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-05-2015 | Audax Rio de Janeiro EC U20 (RJ) | CR Flamengo B | Free | Ký hợp đồng |
| 31-08-2016 | CR Flamengo | FC Goa | - | Cho thuê |
| 21-12-2016 | CR Flamengo | Ceara | - | Cho thuê |
| 30-12-2016 | FC Goa | CR Flamengo | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-03-2017 | Ceara | CR Flamengo | - | Kết thúc cho thuê |
| 15-05-2017 | CR Flamengo | Grêmio Osasco Audax (SP) | - | Cho thuê |
| 30-08-2017 | Grêmio Osasco Audax (SP) | CR Flamengo | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-08-2017 | CR Flamengo | Jamshedpur FC | - | Cho thuê |
| 30-03-2018 | Jamshedpur FC | CR Flamengo | - | Kết thúc cho thuê |
| 02-08-2018 | CR Flamengo | Atletico Clube Goianiense | - | Cho thuê |
| 30-11-2018 | Atletico Clube Goianiense | CR Flamengo | - | Kết thúc cho thuê |
| 14-01-2019 | CR Flamengo | Tombense | Free | Ký hợp đồng |
| 18-09-2019 | Tombense | Joinville Esporte Clube (SC) | - | Cho thuê |
| 06-08-2020 | Joinville Esporte Clube (SC) | Tombense | - | Kết thúc cho thuê |
| 09-08-2020 | Tombense | Nautico Capibaribe PE | - | Cho thuê |
| 29-11-2021 | Nautico Capibaribe PE | Tombense | - | Kết thúc cho thuê |
| 19-01-2022 | Tombense | Brusque FC | - | Cho thuê |
| 30-12-2022 | Brusque FC | Tombense | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-03-2023 | Tombense | Vitoria BA | - | Ký hợp đồng |
| 21-01-2024 | Vitoria BA | Suwon Football Club | - | Ký hợp đồng |
| 17-07-2024 | Suwon Football Club | SC Paysandu Para | - | Ký hợp đồng |
| 02-01-2025 | SC Paysandu Para | Criciuma | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 23-11-2025 19:30 | Cuiaba | Criciuma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 16-11-2025 19:30 | Criciuma | Botafogo SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 09-11-2025 20:00 | Criciuma | Atletico Clube Goianiense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 01-11-2025 00:35 | Ferroviaria SP | Criciuma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 25-10-2025 23:30 | Criciuma | Goiás EC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 19-10-2025 19:00 | Avaí FC | Criciuma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 12-10-2025 21:30 | Criciuma | America MG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 07-10-2025 23:00 | Amazonas FC | Criciuma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 03-10-2025 00:30 | Vila Nova | Criciuma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 28-09-2025 19:00 | Criciuma | SC Paysandu Para | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Champion Campeonato Brasileiro Série B | 1 | 22/23 |
| Copa São Paulo de Juniores winner | 1 | 16 |