
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 26-01-2014 | Sao PauloU17 | AA Ponte Preta U17 | - | Ký hợp đồng |
| 13-04-2018 | Ponte Preta | Atletico Mineiro | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-01-2019 | Atletico Mineiro | FC Barcelona | 12M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-01-2019 | FC Barcelona | Real Betis | 6M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2021 | Real Betis | FC Barcelona | 14M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-08-2021 | FC Barcelona | Tottenham Hotspur | 25M € | Chuyển nhượng tự do |
| 11-08-2024 | Tottenham Hotspur | AC Milan | 15M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 17-04-2026 00:30 | Flamengo - RJ | Dep.Independiente Medellin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 09-04-2026 00:30 | Cusco FC | Flamengo - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 03-04-2026 00:30 | Red Bull Bragantino | Flamengo - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 19-03-2026 23:00 | Flamengo - RJ | Remo - PA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 12-03-2026 00:30 | Flamengo - RJ | Cruzeiro - MG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Campeonato Carioca Brazil | 03-03-2026 00:00 | Madureira | Flamengo - RJ | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Campeonato Carioca Brazil | 22-02-2026 23:30 | Flamengo - RJ | Madureira | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Campeonato Carioca Brazil | 15-02-2026 20:30 | Botafogo - RJ | Flamengo - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 11-02-2026 00:30 | Vitória - BA | Flamengo - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Campeonato Carioca Brazil | 08-02-2026 00:00 | Flamengo - RJ | Sampaio Correa RJ | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Campeão Carioca | 1 | 25/26 |
| Brazilian champion | 1 | 25 |
| Italian Super Cup winner | 1 | 24/25 |
| Copa Libertadores winner | 1 | 24/25 |
| Derby of the Americas Champion | 1 | 24/25 |
| Challenger Cup Champion | 1 | 24/25 |
| Champions League participant | 1 | 22/23 |
| Conference League participant | 1 | 21/22 |
| Copa América runner-up | 1 | 21 |
| Copa América participant | 1 | 21 |
| Europa League participant | 1 | 18/19 |