
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 02-08-2016 | Millwall FC U18 | Queens Park Rangers U21 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Queens Park Rangers U21 | Queens Park Rangers | - | Ký hợp đồng |
| 29-08-2017 | Queens Park Rangers | Wycombe Wanderers | - | Cho thuê |
| 01-01-2018 | Wycombe Wanderers | Queens Park Rangers | - | Kết thúc cho thuê |
| 27-08-2020 | Queens Park Rangers | Crystal Palace | 17M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | 30-05-2026 16:00 | Paris Saint Germain | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 24-05-2026 15:00 | Crystal Palace | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 18-05-2026 19:00 | Arsenal | Burnley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 10-05-2026 15:30 | West Ham United | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 05-05-2026 19:00 | Arsenal | Atletico Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 02-05-2026 16:30 | Arsenal | Fulham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 29-04-2026 19:00 | Atletico Madrid | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 25-04-2026 16:30 | Arsenal | Newcastle United | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 19-04-2026 15:30 | Manchester City | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 15-04-2026 19:00 | Arsenal | Sporting CP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| English FA Community Shield Winner | 1 | 25/26 |
| FA Cup Winner | 1 | 25 |
| Euro participant | 1 | 24 |
| Euro runner-up | 1 | 24 |
| European Under-21 participant | 1 | 21 |