
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-03-2021 | Hebei FC U19 | Hebei FC U21 | - | Ký hợp đồng |
| 13-07-2021 | Hebei FC U21 | Hebei FC (2010-2023) | - | Ký hợp đồng |
| 28-03-2023 | Hebei FC (2010-2023) | Free player | - | Giải phóng |
| 24-07-2023 | Free player | Chongqing Tongliangloong FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2023 | Chongqing Tongliangloong FC | Free player | - | Giải phóng |
| 19-03-2024 | Chongqing Tongliangloong FC | Chongqing Chunlei | - | Ký hợp đồng |
| 04-08-2024 | Chongqing Chunlei | Shaanxi Northwest Qingnianren | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng hai Trung Quốc | 29-09-2025 11:00 | Ganzhou Ruishi | Shanxi Chongde Ronghai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Trung Quốc | 13-09-2025 11:00 | Ganzhou Ruishi | Beijing IT | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Trung Quốc | 30-08-2025 11:00 | Ganzhou Ruishi | Jiangxi Lushan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Trung Quốc | 24-08-2025 08:00 | Shanxi Chongde Ronghai | Ganzhou Ruishi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Trung Quốc | 19-07-2025 11:00 | Ganzhou Ruishi | Guangdong Mingtu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Trung Quốc | 12-07-2025 09:00 | Guangxi Hengchen Football Club | Ganzhou Ruishi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Trung Quốc | 02-07-2025 11:30 | Guizhou Zhucheng Athletic FC | Ganzhou Ruishi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Trung Quốc | 27-06-2025 08:00 | Ganzhou Ruishi | Chengdu Rongcheng B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Trung Quốc | 21-06-2025 11:30 | Shenzhen 2028 | Ganzhou Ruishi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Trung Quốc | 14-06-2025 08:00 | Ganzhou Ruishi | Kunming City Star | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu