
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-07-2018 | UNAN Managua | Diriangén FC | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Nicaraguan Champion Apertura | 5 | 25/26 24/25 24/25 23/24 23/24 |
| CONCACAF Central American Cup Participant | 6 | 25 25 24 24 23 23 |
| Nicaraguan Cup Winner | 3 | 25 24 20 |
| Nicaraguan Champion Clausura | 2 | 23/24 23/24 |