
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | SC Victoria Hamburg Youth | FC St. Pauli Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | FC St. Pauli Youth | St. PauliU17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | St. PauliU17 | St. Pauli U19 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2023 | St. Pauli U19 | FC St. Pauli | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | FC St. Pauli | Nottingham Forest | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 01-11-2025 18:00 | Rio Ave | Estoril | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 05-10-2025 16:30 | Rio Ave | CD Tondela | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 19-09-2025 19:15 | Rio Ave | FC Porto | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá siêu cấp U21 Anh | 22-08-2025 18:00 | Nottingham Forest U21 | Arsenal U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn Ngoại hạng Anh Quốc tế | 11-03-2025 19:00 | Nottingham Forest U21 | Nordsjaelland U21 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá siêu cấp U21 Anh | 17-02-2025 19:00 | Nottingham Forest U21 | Stoke City U21 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 11-02-2025 20:00 | Exeter City | Nottingham Forest | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 11-01-2025 15:00 | Nottingham Forest | Luton Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn Ngoại hạng Anh Quốc tế | 20-12-2024 19:00 | Nottingham Forest U21 | Monaco B | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 04-12-2024 19:30 | Manchester City | Nottingham Forest | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| German second tier champion | 1 | 23/24 |
| Promotion to 1st league | 1 | 23/24 |
| European Under-17 champion | 1 | 23 |
| Under 17 World Cup Champion | 1 | 23 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 23 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 23 |