
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2021 | FC Copenhagen Youth | Aarhus GF Youth | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2021 | Aarhus GF Youth | Aarhus AGF U19 | - | Ký hợp đồng |
| 03-04-2022 | Aarhus AGF U19 | Aarhus AGF | - | Ký hợp đồng |
| 29-08-2023 | Aarhus AGF | Red Bull Salzburg | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-08-2023 | Red Bull Salzburg | FC Liefering | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | FC Liefering | Red Bull Salzburg | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu Quốc tế | 03-06-2026 18:00 | Denmark | Democratic Republic of the Congo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 25-05-2026 18:30 | SC Paderborn 07 | VfL Wolfsburg | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 21-05-2026 18:30 | VfL Wolfsburg | SC Paderborn 07 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 16-05-2026 13:30 | FC St. Pauli | VfL Wolfsburg | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Đức | 09-05-2026 16:30 | VfL Wolfsburg | FC Bayern Munich | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 03-05-2026 17:30 | SC Freiburg | VfL Wolfsburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 25-04-2026 13:30 | VfL Wolfsburg | Borussia Monchengladbach | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 18-04-2026 13:30 | 1. FC Union Berlin | VfL Wolfsburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 11-04-2026 13:30 | VfL Wolfsburg | Eintracht Frankfurt | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro U21 | 31-03-2026 16:00 | Denmark U21 | Wales U21 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu