
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | Sportfreunde Kladow Youth | Hertha BSC Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Hertha BSC Youth | Hertha BSC Berlin U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Hertha BSC Berlin U17 | Hertha Berlin U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2022 | Hertha Berlin U19 | Hertha Berlin | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Hertha Berlin | FC Basel 1893 | 0.75M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đức | 27-02-2026 19:30 | FC Augsburg | FC Köln | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 15-02-2026 14:30 | FC Augsburg | 1. FC Heidenheim 1846 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 07-02-2026 14:30 | 1. FSV Mainz 05 | FC Augsburg | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Đức | 31-01-2026 14:30 | FC Augsburg | FC St. Pauli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 24-01-2026 14:30 | FC Bayern Munich | FC Augsburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 18-01-2026 16:30 | FC Augsburg | SC Freiburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 15-01-2026 19:30 | FC Augsburg | 1. FC Union Berlin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 11-01-2026 14:30 | Borussia Monchengladbach | FC Augsburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 13-12-2025 14:30 | Eintracht Frankfurt | FC Augsburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 06-12-2025 14:30 | FC Augsburg | Bayer 04 Leverkusen | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Swiss champion | 1 | 24/25 |
| Swiss cup winner | 1 | 24/25 |
| Conference League participant | 1 | 22/23 |
| German Under-19 Bundesliga North/North-east champion | 1 | 21/22 |
| German Under-17 Bundesliga North/North-east champion | 1 | 19/20 |