
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2011 | Bupyeong High School | Kwangwoon University | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2015 | Kwangwoon University | Vegalta Sendai | - | Ký hợp đồng |
| 05-01-2017 | Vegalta Sendai | Hokkaido Consadole Sapporo | - | Ký hợp đồng |
| 10-08-2021 | Hokkaido Consadole Sapporo | Nagoya Grampus | - | Cho thuê |
| 31-12-2021 | Nagoya Grampus | Hokkaido Consadole Sapporo | - | Kết thúc cho thuê |
| 08-01-2022 | Hokkaido Consadole Sapporo | Kashima Antlers | - | Ký hợp đồng |
| 16-07-2023 | Kashima Antlers | Shonan Bellmare | - | Cho thuê |
| 30-01-2024 | Shonan Bellmare | Kashima Antlers | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-01-2024 | Kashima Antlers | Shonan Bellmare | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 04-10-2025 04:00 | Shimizu S-Pulse | FC Tokyo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 27-09-2025 10:00 | Vissel Kobe | Shimizu S-Pulse | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 23-09-2025 09:00 | Shimizu S-Pulse | Urawa Red Diamonds | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 20-09-2025 10:00 | Kyoto Sanga | Shimizu S-Pulse | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 13-09-2025 10:00 | Albirex Niigata | Shimizu S-Pulse | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 05-07-2025 10:00 | Vissel Kobe | Shonan Bellmare | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 17-05-2025 06:00 | Shonan Bellmare | Yokohama FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 07-05-2025 10:00 | Shonan Bellmare | Sanfrecce Hiroshima | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 03-05-2025 06:00 | Gamba Osaka | Shonan Bellmare | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 12-04-2025 07:00 | Kyoto Sanga | Shonan Bellmare | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Japanese league cup winner | 1 | 21 |
| AFC Champions League participant | 1 | 20/21 |
| Olympics participant | 1 | 15/16 |