
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2021 | Panathinaikos U17 | Panathinaikos U19 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2022 | Panathinaikos U19 | Panathinaikos B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Panathinaikos B | Panathinaikos | - | Ký hợp đồng |
| 03-09-2024 | Panathinaikos | AE Kifisias | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | AE Kifisias | Panathinaikos | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu giải đấu Hy Lạp 2 | 03-03-2024 12:00 | Tylikratis | Panathinaikos B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu giải đấu Hy Lạp 2 | 18-02-2024 12:00 | Ilioupoli | Panathinaikos B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu giải đấu Hy Lạp 2 | 05-02-2024 13:00 | AO Egaleo | Panathinaikos B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu giải đấu Hy Lạp 2 | 22-01-2024 14:00 | Panathinaikos B | Olympiakos Piraeus B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu giải đấu Hy Lạp 2 | 13-01-2024 13:00 | Kallithea | Panathinaikos B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu giải đấu Hy Lạp 2 | 03-12-2023 13:00 | Panathinaikos B | Tylikratis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Best young player | 1 | 25 |
| Greek second tier champion | 1 | 24/25 |
| Greek cup winner | 1 | 24 |
| European Under-19 participant | 1 | 23 |