
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-11-2018 | Braga U19 | Braga U23 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Braga U23 | Sporting Braga II | - | Ký hợp đồng |
| 30-09-2021 | Sporting Braga II | Sporting Braga | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2023 | Sporting Braga | Marseille | 32M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-01-2024 | Marseille | Genoa | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Genoa | Marseille | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2024 | Marseille | Genoa | 16M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ý | 12-01-2026 17:30 | Genoa | Cagliari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 08-01-2026 19:45 | AC Milan | Genoa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 03-01-2026 14:00 | Genoa | Pisa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 29-12-2025 19:45 | AS Roma | Genoa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 21-12-2025 19:45 | Genoa | Atalanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 14-12-2025 17:00 | Genoa | Inter Milan | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 29-11-2025 14:00 | Genoa | Hellas Verona | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 22-11-2025 14:00 | Cagliari | Genoa | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 09-11-2025 14:00 | Genoa | Fiorentina | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 03-11-2025 17:30 | Sassuolo | Genoa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 4 | 23/24 22/23 21/22 20/21 |
| European Under-21 participant | 1 | 23 |
| Portuguese cup winner | 1 | 21 |
| Top scorer | 1 | 20/21 |