
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2009 | SV Alemannia Sattelbach Youth | TSG 1899 Hoffenheim Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | TSG 1899 Hoffenheim Youth | Hoffenheim U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Hoffenheim U17 | Hoffenheim U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Hoffenheim U19 | TSG Hoffenheim | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Scotland | 28-02-2026 15:00 | Heart of Midlothian | Aberdeen | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 24-02-2026 19:45 | Dundee United | Aberdeen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 21-02-2026 15:00 | Aberdeen | Dundee | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Bóng đá Liên đoàn Scotland | 18-02-2026 19:45 | Aberdeen | Motherwell | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 15-02-2026 14:30 | Motherwell | Aberdeen | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Đức | 17-05-2025 13:30 | TSG Hoffenheim | FC Bayern Munich | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 26-04-2025 13:30 | TSG Hoffenheim | Borussia Dortmund | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 19-04-2025 13:30 | SC Freiburg | TSG Hoffenheim | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 12-04-2025 13:30 | TSG Hoffenheim | 1. FSV Mainz 05 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 29-03-2025 14:30 | TSG Hoffenheim | FC Augsburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 2 | 20/21 17/18 |
| Champions League participant | 2 | 18/19 17/18 |
| European Under-19 participant | 1 | 17 |
| German Under-19 Bundesliga South/South-west champion | 1 | 15/16 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 15 |