
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2018 | Free player | SV Zulte Waregem Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | SV Zulte Waregem Youth | KV Mechelen Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | KV Mechelen Youth | KV Mechelen U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | KV Mechelen U18 | Jong KV Mechelen | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Jong KV Mechelen | KV Mechelen | - | Ký hợp đồng |
| 10-07-2024 | KV Mechelen | LOSC Lille | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 01-07-2026 16:00 | England | Democratic Republic of the Congo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 27-06-2026 23:30 | Democratic Republic of the Congo | Uzbekistan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 24-06-2026 02:00 | Colombia | Democratic Republic of the Congo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 17-06-2026 17:00 | Portugal | Democratic Republic of the Congo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 09-06-2026 16:00 | Democratic Republic of the Congo | Chile | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 03-06-2026 18:00 | Denmark | Democratic Republic of the Congo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 17-05-2026 19:00 | LOSC Lille | AJ Auxerre | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 10-05-2026 19:00 | AS Monaco | LOSC Lille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 03-05-2026 13:00 | LOSC Lille | Havre Athletic Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 26-04-2026 15:15 | Paris FC | LOSC Lille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu