
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 03-07-2022 | Hapoel Ramat haSharon U19 | Ironi Nir Ramat HaSharon | - | Ký hợp đồng |
| 05-02-2023 | Ironi Nir Ramat HaSharon | Ararat Yerevan | - | Ký hợp đồng |
| 05-02-2023 | Ararat Yerevan | Free player | - | Giải phóng |
| 30-06-2024 | Ararat Yerevan | Hapoel Jerusalem | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải ngoại hạng Israel | 09-01-2026 12:00 | Maccabi Netanya | Hapoel Jerusalem | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 03-01-2026 13:00 | Hapoel Jerusalem | Maccabi Tel Aviv | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 20-12-2025 15:30 | Hapoel Jerusalem | Hapoel Haifa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 08-12-2025 18:00 | Beitar Jerusalem | Hapoel Jerusalem | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 02-12-2025 17:45 | Hapoel Jerusalem | Maccabi Bnei Reineh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 29-11-2025 16:30 | Hapoel Kiryat Shmona | Hapoel Jerusalem | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 08-11-2025 13:00 | Hapoel Jerusalem | Hapoel Tel Aviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 01-11-2025 13:00 | Maccabi Haifa | Hapoel Jerusalem | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 04-10-2025 16:15 | Ironi Tiberias | Hapoel Jerusalem | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 27-09-2025 16:30 | Hapoel Jerusalem | Maccabi Netanya | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu