
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 10-02-2019 | Club Atlético Atenas de San Carlos U19 | CA Atenas de San Carlos | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2019 | CA Atenas de San Carlos | Free player | - | Giải phóng |
| 30-04-2022 | Free player | Club Atlético Libertad (San Carlos) | - | Ký hợp đồng |
| 07-03-2023 | Club Atlético Libertad (San Carlos) | Molinos El Pirata | - | Ký hợp đồng |
| 07-01-2024 | Molinos El Pirata | Patronato Parana | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2024 | Patronato Parana | Deportivo Moron | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 01-03-2026 21:00 | Aguilas Doradas | Internacional de Bogota | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 22-02-2026 01:30 | Internacional de Bogota | Millonarios | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 15-02-2026 01:30 | Deportivo Pasto | Internacional de Bogota | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 12-02-2026 01:30 | Internacional de Bogota | Deportivo Cali | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 02-02-2026 23:20 | Internacional de Bogota | Deportes Tolima | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 29-01-2026 23:10 | Jaguares de Cordoba | Internacional de Bogota | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 23-01-2026 23:20 | Internacional de Bogota | Cucuta Deportivo | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 23-01-2026 23:20 | Internacional de Bogota | Cucuta Deportivo | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 17-01-2026 21:10 | America de Cali | Internacional de Bogota | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 16-11-2025 20:15 | Deportivo Madryn | Deportivo Moron | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu