
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2009 | FC Zurich U16 | FC Zurich U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2010 | FC Zurich U17 | GC Zürich U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | GC Zürich U18 | FC Zurich U21 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | FC Zurich U21 | FC Zurich | - | Ký hợp đồng |
| 17-01-2016 | FC Zurich | Atalanta | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2016 | Atalanta | Avellino | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | Avellino | Atalanta | - | Kết thúc cho thuê |
| 12-07-2017 | Atalanta | Benevento | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Benevento | Atalanta | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ý | 01-03-2026 14:00 | Sassuolo | Atalanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 25-02-2026 17:45 | Atalanta | Borussia Dortmund | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 22-02-2026 14:00 | Atalanta | Napoli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 17-02-2026 20:00 | Borussia Dortmund | Atalanta | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 14-02-2026 17:00 | Lazio | Atalanta | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 09-02-2026 17:30 | Atalanta | Cremonese | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Ý | 05-02-2026 20:00 | Atalanta | Juventus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 01-02-2026 14:00 | Como | Atalanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 25-01-2026 14:00 | Atalanta | Parma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 21-01-2026 20:00 | Atalanta | Athletic Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Footballer of the Year | 2 | 26 25 |
| Europa League Winner | 1 | 23/24 |
| Swiss cup winner | 2 | 15/16 13/14 |