
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2010 | Verona U20 | Hellas Verona | - | Ký hợp đồng |
| 01-07-2010 | Hellas Verona | AC Sambonifacese | - | Cho thuê |
| 29-06-2011 | AC Sambonifacese | Hellas Verona | - | Kết thúc cho thuê |
| 17-01-2014 | Hellas Verona | Napoli | 9M € | Chuyển nhượng tự do |
| 13-07-2018 | Napoli | Chelsea | 57M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-01-2023 | Chelsea | Arsenal | 11M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 24-05-2026 00:00 | Flamengo - RJ | Palmeiras - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 21-05-2026 00:30 | Flamengo - RJ | Estudiantes La Plata | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Brasil | 15-05-2026 00:30 | Vitória - BA | Flamengo - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 10-05-2026 22:30 | Grêmio - RS | Flamengo - RJ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 03-05-2026 19:00 | Flamengo - RJ | Vasco da Gama Saf - RJ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 30-04-2026 00:30 | Estudiantes La Plata | Flamengo - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 26-04-2026 23:30 | Atlético Mineiro - MG | Flamengo - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 05-04-2026 20:30 | Flamengo - RJ | Santos Fc - SP | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 03-04-2026 00:30 | Red Bull Bragantino | Flamengo - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 22-03-2026 23:30 | Corinthians - SP | Flamengo - RJ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Campeão Carioca | 1 | 25/26 |
| Brazilian champion | 1 | 25 |
| Copa Libertadores winner | 1 | 24/25 |
| Derby of the Americas Champion | 1 | 24/25 |
| Challenger Cup Champion | 1 | 24/25 |
| Euro participant | 2 | 24 21 |
| Champions League participant | 7 | 23/24 22/23 21/22 20/21 19/20 17/18 16/17 |
| Europa League participant | 5 | 22/23 18/19 17/18 15/16 14/15 |
| FIFA Club World Cup winner | 2 | 22 22 |
| FIFA Club World Cup participant | 1 | 22 |
| UEFA Supercup Winner | 1 | 21/22 |
| UEFA Best Player in Europe | 1 | 21 |
| Champions League Winner | 1 | 20/21 |
| European Champion | 1 | 20 |
| Europa League Winner | 1 | 18/19 |
| Italian Super Cup winner | 1 | 14/15 |
| Italian cup winner | 1 | 13/14 |
| Promotion to 1st league | 1 | 12/13 |