
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 18-07-2011 | Olympiakos Chersonisos | PO Atsaleniou | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2014 | PO Atsaleniou | Levadiakos | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Levadiakos | Atromitos Athens | - | Ký hợp đồng |
| 15-09-2021 | Atromitos Athens | Veria 1960 | - | Ký hợp đồng |
| 07-07-2022 | Veria 1960 | Lamia | - | Ký hợp đồng |
| 20-01-2023 | Lamia | Olympiakos Nicosia FC | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Olympiakos Nicosia FC | Lamia | - | Kết thúc cho thuê |
| 06-09-2023 | Lamia | Ionikos Nikaia | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Ionikos Nikaia | Free player | - | Giải phóng |
| 12-09-2024 | Free player | Makedonikos Neapolis | - | Ký hợp đồng |
| 06-01-2025 | Makedonikos Neapolis | Punjab FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hy Lạp | 18-08-2025 14:00 | Niki Volou | Panaitolikos Agrinio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vô địch bóng đá Ấn Độ | 10-03-2025 22:00 | Mohammedan SC | Minerva Punjab | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vô địch bóng đá Ấn Độ | 06-03-2025 14:00 | Hyderabad FC | Minerva Punjab | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Vô địch bóng đá Ấn Độ | 27-02-2025 14:00 | Minerva Punjab | FC Goa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vô địch bóng đá Ấn Độ | 22-02-2025 11:30 | Minerva Punjab | East Bengal FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Vô địch bóng đá Ấn Độ | 15-02-2025 11:30 | Chennaiyin FC | Minerva Punjab | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vô địch bóng đá Ấn Độ | 10-02-2025 14:00 | Odisha FC | Minerva Punjab | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vô địch bóng đá Ấn Độ | 05-02-2025 14:00 | Mohun Bagan Super Giant | Minerva Punjab | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vô địch bóng đá Ấn Độ | 01-02-2025 11:30 | Minerva Punjab | Bengaluru | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vô địch bóng đá Ấn Độ | 28-01-2025 14:00 | Minerva Punjab | Jamshedpur FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu